其次
qí cìㄑㄧˊ ㄘˋ
Hán Việt: KÌ THỨ
Phồn thể: 其次
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(liên từ, đại từ)
thứ hai, tiếp đó; thứ yếu
Thường đi với 首先: 首先……, 其次……, 最后…….
Ví dụ
首先要注意安全,其次是效率。
shǒu xiān yào zhù yì ān quán, qí cì shì xiào lǜ.
Trước hết phải chú ý an toàn, tiếp đến là hiệu suất.
其次,我们来看看价格。
qí cì, wǒ men lái kàn kàn jià gé.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem giá cả.
健康最重要,钱是其次。
jiàn kāng zuì zhòng yào, qián shì qí cì.
Sức khỏe quan trọng nhất, tiền là thứ yếu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỲ · 8 nét
của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)
Từ liên quan
- 其他 qí tā — khác; những cái khác, người khác
- 其实 qí shí — thật ra, thực ra
- 其中 qí zhōng — trong đó, trong số đó
- 尤其 yóu qí — đặc biệt là, nhất là
- 极其 jí qí — cực kỳ, vô cùng (văn viết)
- 其余 qí yú — số còn lại, những cái khác
- 与其 yǔ qí — thà… còn hơn; (dùng trong 与其 A,不如 B: A chẳng bằng B)
- 莫名其妙 mò míng qí miào — (idiom) baffling; bizarre; without rhyme or reason; inexplicable