Bỏ qua, tới nội dung

其他

qí tāㄑㄧˊ ㄊㄚ

Hán Việt: KỲ THA

Phồn thể: 其他

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(đại từ)

khác; những cái khác, người khác

Ví dụ

  • 其他人都走了。

    qí tā rén dōu zǒu le.

    Những người khác đều đi rồi.

  • 你还有其他问题吗?

    nǐ hái yǒu qí tā wèn tí ma?

    Bạn còn câu hỏi nào khác không?

  • 除了米饭,其他的菜都很好吃。

    chú le mǐ fàn, qí tā de cài dōu hěn hǎo chī.

    Ngoài cơm ra, các món khác đều rất ngon.

Từ hay nhầm

  • 别的 — 别的 mang tính khẩu ngữ hơn; 其他 dùng được cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 8 nét

của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)

THA · 5 nét

anh ấy; ông ấy; cậu ấy; nó (ngôi thứ ba, nam)