Bỏ qua, tới nội dung

其它

qí tā

Phồn thể: 其它

TOCFL 1

Nghĩa

(adjective) other

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 8 nét

của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)

THA · 5 nét

nó (chỉ vật, con vật)