关闭
guān bìㄍㄨㄢ ㄅㄧˋ
Hán Việt: QUAN BẾ
Phồn thể: 關閉
HSK 5HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
đóng, tắt; đóng cửa (ngừng hoạt động)
Ví dụ
请关闭手机。
qǐng guān bì shǒu jī.
Vui lòng tắt điện thoại.
这家工厂去年关闭了。
zhè jiā gōng chǎng qù nián guān bì le.
Nhà máy này đã đóng cửa từ năm ngoái.
机场因为大雪暂时关闭。
jī chǎng yīn wèi dà xuě zàn shí guān bì.
Sân bay tạm thời đóng cửa vì tuyết lớn.
Từ hay nhầm
- 关 — 关 là khẩu ngữ (关门, 关灯); 关闭 trang trọng hơn, hay dùng trong thông báo, hoặc chỉ cơ sở ngừng hoạt động.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
đóng; tắt; cửa ải
BẾ · 6 nét