关键
guān jiànㄍㄨㄢ ㄐㄧㄢˋ
Hán Việt: QUAN KIỆN
Phồn thể: 關鍵
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, tính từ)
mấu chốt, then chốt; quan trọng nhất
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
学好中文的关键是多练习。
xué hǎo zhōng wén de guān jiàn shì duō liàn xí.
Mấu chốt để học tốt tiếng Trung là luyện tập nhiều.
这是一场关键的比赛。
zhè shì yì chǎng guān jiàn de bǐ sài.
Đây là một trận đấu then chốt.
关键是你自己想不想去。
guān jiàn shì nǐ zì jǐ xiǎng bu xiǎng qù.
Quan trọng là bản thân bạn có muốn đi hay không.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
đóng; tắt; cửa ải
KIỆN · 13 nét
phím (đàn, bàn phím, máy); nút bấm