关节
guān jiéㄍㄨㄢ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 關節
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
joint (physiology); key point; critical phase
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
đóng; tắt; cửa ải
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Từ liên quan
- 没关系 méi guān xi — không sao, không có gì
- 关系 guān xi — quan hệ, mối quan hệ; liên quan
- 关于 guān yú — về, liên quan đến
- 关 Guān — đóng; tắt; cửa ải
- 关心 guān xīn — quan tâm
- 关键 guān jiàn — mấu chốt, then chốt; quan trọng nhất
- 相关 xiāng guān — liên quan; có liên quan; tương quan
- 关闭 guān bì — đóng, tắt; đóng cửa (ngừng hoạt động)