Bỏ qua, tới nội dung

关节

guān jiéㄍㄨㄢ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 關節

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

joint (physiology); key point; critical phase

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)