Bỏ qua, tới nội dung

关联

guān liánㄍㄨㄢ ㄌㄧㄢˊ

Phồn thể: 關聯

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to be related; to be connected; relationship; connection

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

LIÊN · 12 nét