Bỏ qua, tới nội dung

关头

guān tóuㄍㄨㄢ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 關頭

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

juncture; moment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)