Bỏ qua, tới nội dung

关切

guān qiè

Phồn thể: 關切

TOCFL 5

Nghĩa

to be deeply concerned; to be troubled (by)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt