Bỏ qua, tới nội dung

关上

guān shàngㄍㄨㄢ ㄕㄤˋ

Phồn thể: 關上

TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to close (a door); to turn off (light, electrical equipment etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)