Bỏ qua, tới nội dung

公道

gōng dàoㄍㄨㄥ ㄉㄠˋ

Phồn thể: 公道

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩagōng dào(tính từ, danh tính từ)

justice; fairness; public highway

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩagōng dao(tính từ, danh tính từ)

fair; equitable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

ĐẠO · 12 nét

đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt