Bỏ qua, tới nội dung

公车

gōng chēㄍㄨㄥ ㄔㄜ

Phồn thể: 公車

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

bus; abbr. for 公共汽车; car belonging to an organization and used by its members (government car, police car, company car etc); abbr. for 公务用车

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)