Bỏ qua, tới nội dung

公费

gōng fèiㄍㄨㄥ ㄈㄟˋ

Phồn thể: 公費

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

at public expense

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí