Bỏ qua, tới nội dung

公证

gōng zhèngㄍㄨㄥ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 公證

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)

notarization; notarized; acknowledgement

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng