公职
gōng zhíㄍㄨㄥ ㄓˊ
Phồn thể: 公職
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
civil service; public office; government job
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
CHỨC · 11 nét
gōng zhíㄍㄨㄥ ㄓˊ
Phồn thể: 公職
HSK 3.0 · 7–9
civil service; public office; government job
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
CHỨC · 11 nét