公约
gōng yuēㄍㄨㄥ ㄩㄝ
Phồn thể: 公約
HSK 3.0 · 7–9
公约 (gōng yuē) nghĩa là convention (i.e. international agreement).
Nghĩa(danh từ)
convention (i.e. international agreement)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
ƯỚC · 6 nét
cân, cân thử (khẩu ngữ)