Bỏ qua, tới nội dung

公立

gōng lìㄍㄨㄥ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 公立

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ khu biệt)

public (e.g. school, hospital)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

LẬP · 5 nét