Bỏ qua, tới nội dung

公示

gōng shìㄍㄨㄥ ㄕˋ

Phồn thể: 公示

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to make known to the public (for information or to seek comments); public notification

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

THỊ · 5 nét