Bỏ qua, tới nội dung

公益

gōng yìㄍㄨㄥ ㄧˋ

Phồn thể: 公益

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

public good; public welfare; public interest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

ÍCH · 10 nét