公用
gōng yòngㄍㄨㄥ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 公用
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ)
public; for public use
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
gōng yòngㄍㄨㄥ ㄩㄥˋ
Phồn thể: 公用
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
public; for public use
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)