公然
gōng ránㄍㄨㄥ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 公然
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
openly; publicly; undisguised
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
NHIÊN · 12 nét
gōng ránㄍㄨㄥ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 公然
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
openly; publicly; undisguised
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
NHIÊN · 12 nét