Bỏ qua, tới nội dung

公民

gōng mínㄍㄨㄥ ㄇㄧㄣˊ

Phồn thể: 公民

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

citizen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

DÂN · 5 nét