公正
gōng zhèngㄍㄨㄥ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 公正
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)
just; fair; equitable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)
gōng zhèngㄍㄨㄥ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 公正
HSK 6HSK 3.0 · 6
just; fair; equitable
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
CHÍNH · 5 nét
tháng Giêng âm lịch (正月)