Bỏ qua, tới nội dung

公款

gōng kuǎnㄍㄨㄥ ㄎㄨㄢˇ

Phồn thể: 公款

HSK 3.0 · 7–9

公款 (gōng kuǎn) nghĩa là public money.

Nghĩa(danh từ)

public money

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

KHOẢN · 12 nét