公安局
gōng ān júㄍㄨㄥ ㄢ ㄐㄩˊ
Phồn thể: 公安局
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
public security bureau (government office similar in function to a police station)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
AN · 6 nét
yên, an toàn, bình an; lắp đặt; an tâm; (cũng là họ An)
CỤC · 7 nét