Bỏ qua, tới nội dung

公安

gōng ānㄍㄨㄥ ㄢ

Phồn thể: 公安

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

(Ministry of) Public Security; public safety; public security

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

AN · 6 nét

yên, an toàn, bình an; lắp đặt; an tâm; (cũng là họ An)