Bỏ qua, tới nội dung

公婆

gōng póㄍㄨㄥ ㄆㄛˊ

Phồn thể: 公婆

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

husband's parents; parents-in-law

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

BÀ · 11 nét