Bỏ qua, tới nội dung

公墓

gōng mùㄍㄨㄥ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 公墓

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

public cemetery

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

13 nét