公务
gōng wùㄍㄨㄥ ㄨˋ
Phồn thể: 公務
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
official business
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
VỤ · 5 nét
gōng wùㄍㄨㄥ ㄨˋ
Phồn thể: 公務
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
official business
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
VỤ · 5 nét