Bỏ qua, tới nội dung

公关

gōng guānㄍㄨㄥ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 公關

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

public relations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÔNG · 4 nét

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải