公事
gōng shìㄍㄨㄥ ㄕˋ
Phồn thể: 公事
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
work-related matters; documents
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔNG · 4 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay
gōng shìㄍㄨㄥ ㄕˋ
Phồn thể: 公事
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
work-related matters; documents
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔNG · 4 nét
SỰ · 8 nét
việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay