全能
quán néngㄑㄩㄢˊ ㄋㄥˊ
Phồn thể: 全能
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
omnipotent; all-round; strong in every area
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
NĂNG · 10 nét
có thể, có khả năng; được phép; giỏi, tài (能干); (cũng là họ Năng)