全程
quán chéngㄑㄩㄢˊ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 全程
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
the whole distance; from beginning to end
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
TRÌNH · 12 nét
quán chéngㄑㄩㄢˊ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 全程
HSK 3.0 · 6
the whole distance; from beginning to end
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TOÀN · 6 nét
toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn
TRÌNH · 12 nét