Bỏ qua, tới nội dung

先驱

xiān qū

Phồn thể: 先驅

TOCFL 5

Nghĩa

to pioneer; pioneer; trailblazer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên

7 nét