Bỏ qua, tới nội dung

优先

yōu xiānㄧㄡ ㄒㄧㄢ

Phồn thể: 優先

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to have priority; to take precedence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ƯU · 6 nét

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên