Bỏ qua, tới nội dung

先锋

xiān fēngㄒㄧㄢ ㄈㄥ

Phồn thể: 先鋒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

vanguard; pioneer; avant-garde

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên

12 nét