Bỏ qua, tới nội dung

先天

xiān tiānㄒㄧㄢ ㄊㄧㄢ

Phồn thể: 先天

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

embryonic period (contrasted with 后天 [hòu tiān]); inborn; innate; natural

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết