先前
xiān qiánㄒㄧㄢ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 先前
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
before; previously
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊN · 6 nét
trước; trước hết, trước tiên
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
Từ liên quan
- 先生 xiān sheng — ông, ngài (xưng hô với nam); chồng; (cũ) thầy giáo
- 先 xiān — trước; trước hết, trước tiên
- 首先 shǒu xiān — trước hết, đầu tiên
- 事先 shì xiān — trước, từ trước (khi sự việc xảy ra)
- 祖先 zǔ xiān — tổ tiên
- 领先 lǐng xiān — dẫn đầu, dẫn trước
- 先进 xiān jìn — tiên tiến, hiện đại; người/đơn vị tiên tiến
- 优先 yōu xiān — to have priority; to take precedence