Bỏ qua, tới nội dung

先前

xiān qiánㄒㄧㄢ ㄑㄧㄢˊ

Phồn thể: 先前

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

before; previously

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu