Bỏ qua, tới nội dung

先例

xiān lìㄒㄧㄢ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 先例

HSK 3.0 · 7–9

先例 (xiān lì) nghĩa là antecedent; precedent.

Nghĩa(danh từ)

antecedent; precedent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊN · 6 nét

trước; trước hết, trước tiên

LỆ · 8 nét