Bỏ qua, tới nội dung

保鲜

bǎo xiānㄅㄠˇ ㄒㄧㄢ

Phồn thể: 保鮮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to keep fresh

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

TIÊN · 14 nét

ít, hiếm (văn viết, trong 鲜为人知)