Bỏ qua, tới nội dung

保管

bǎo guǎnㄅㄠˇ ㄍㄨㄢˇ

Phồn thể: 保管

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to hold in safekeeping; to have in one's care; to guarantee; certainly; surely; custodian; curator

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp