Bỏ qua, tới nội dung

保暖

bǎo nuǎnㄅㄠˇ ㄋㄨㄢˇ

Phồn thể: 保暖

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, động từ)

to keep warm

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

NOÃN · 13 nét