Bỏ qua, tới nội dung

保密

bǎo mìㄅㄠˇ ㄇㄧˋ

Phồn thể: 保密

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to keep sth confidential; to maintain secrecy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

MẬT · 11 nét