Bỏ qua, tới nội dung

保养

bǎo yǎngㄅㄠˇ ㄧㄤˇ

Phồn thể: 保養

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take good care of (or conserve) one's health; to keep in good repair; to maintain; maintenance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn