Bỏ qua, tới nội dung

保全

bǎo quán

Phồn thể: 保全

TOCFL 5

Nghĩa

to save from damage; to preserve; to maintain; to keep in good repair

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

TOÀN · 6 nét

toàn bộ, cả; đầy đủ, trọn; đều, hoàn toàn; (họ) Toàn