Bỏ qua, tới nội dung

保健

bǎo jiànㄅㄠˇ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 保健

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

health protection; health care; to maintain in good health

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 9 nét

bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm; (viết tắt) Bulgaria

KIỆN · 10 nét