便利
biàn lìㄅㄧㄢˋ ㄌㄧˋ
Hán Việt: TIỆN LỢI
Phồn thể: 便利
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, động từ, danh động từ)
tiện lợi, thuận tiện; tạo điều kiện thuận lợi
Ví dụ
这里交通很便利。
zhè lǐ jiāo tōng hěn biàn lì.
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
楼下有一家便利店。
lóu xià yǒu yì jiā biàn lì diàn.
Dưới nhà có một cửa hàng tiện lợi.
网上银行便利了我们的生活。
wǎng shàng yín háng biàn lì le wǒ men de shēng huó.
Ngân hàng trực tuyến giúp cuộc sống chúng ta thuận tiện hơn.
Từ hay nhầm
- 方便 — 方便 dùng rộng trong khẩu ngữ (你方便吗?); 便利 trang trọng hơn, hay gặp trong 交通便利, 便利店.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỆN · 9 nét
liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện
LỢI · 7 nét
Từ liên quan
- 便宜 pián yi — rẻ; món lợi nhỏ; tha cho, để (ai) hưởng lợi
- 方便 fāng biàn — tiện, thuận tiện; tiện (thời gian, hoàn cảnh); (nói tránh) đi vệ sinh
- 随便 suí biàn — tùy ý, tùy thích, sao cũng được; tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi
- 顺便 shùn biàn — tiện thể, nhân tiện, tiện đường
- 便 biàn — liền, thì (= 就, văn viết); tiện, thuận tiện
- 即便 jí biàn — even if; even though; right away; immediately
- 以便 yǐ biàn — so that; so as to; in order to
- 便于 biàn yú — tiện cho, dễ (làm việc gì)