Bỏ qua, tới nội dung

作风

zuò fēngㄗㄨㄛˋ ㄈㄥ

Phồn thể: 作風

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

style; style of work; way

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 7 nét

PHONG · 4 nét

gió; phong cách, phong tục