作品
zuò pǐnㄗㄨㄛˋ ㄆㄧㄣˇ
Hán Việt: TÁC PHẨM
Phồn thể: 作品
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
tác phẩm
Lượng từ đi kèm: 部、篇
Ví dụ
这是他最有名的作品。
zhè shì tā zuì yǒu míng de zuò pǐn.
Đây là tác phẩm nổi tiếng nhất của ông ấy.
学生的作品在学校展出了。
xué shēng de zuò pǐn zài xué xiào zhǎn chū le.
Tác phẩm của học sinh được trưng bày ở trường.
我很喜欢这位作家的作品。
wǒ hěn xǐ huan zhè wèi zuò jiā de zuò pǐn.
Tôi rất thích tác phẩm của nhà văn này.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁC · 7 nét
PHẨM · 9 nét
phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm
Từ liên quan
- 工作 gōng zuò — làm việc; công việc; (máy) hoạt động
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 作业 zuò yè — bài tập (về nhà); công việc, thao tác (sản xuất)
- 动作 dòng zuò — động tác, cử động, hành động
- 作者 zuò zhě — tác giả
- 作为 zuò wéi — với tư cách là, là (một…); coi như, làm; hành vi, việc làm
- 合作 hé zuò — hợp tác
- 制作 zhì zuò — làm; chế tác; sản xuất (đồ vật, phim, chương trình)