Bỏ qua, tới nội dung

作证

zuò zhèng

Phồn thể: 作證

TOCFL 5

Nghĩa

to bear witness; to testify; to serve as evidence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁC · 7 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng